109
CM
J. Henderson
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jordan Henderson
CM
109
CDM
109
187cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
101
102
102
102
106
104
106
103
103
104
104
104
104
104
104
104
Tốc độ
99
Sút
99
Chuyền bóng
106
Rê bóng
102
Phòng thủ
104
Thể chất
103
Tốc độ
101
Tăng tốc
98
Dứt điểm
94
Lực sút
106
Sút xa
106
Chọn vị trí
101
Vô lê
96
Penalty
94
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
103
Chuyền dài
110
Đá phạt
98
Sút xoáy
103
Rê bóng
101
Giữ bóng
107
Khéo léo
97
Thăng bằng
106
Phản ứng
103
Kèm người
103
Lấy bóng
106
Cắt bóng
103
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
100
Thể lực
108
Quyết đoán
109
Nhảy
96
Bình tĩnh
107
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Brentford
|
|
| 2024~ |
Ajax
|
|
| 2024~2025 |
Ajax
|
|
| 2023~ |
Ettifaq FC
|
|
| 2023~2024 |
Ettifaq FC
|
|
| 2011~ |
Liverpool
|
|
| 2011~2023 |
Liverpool
|
|
| 2009~2009 |
Coventry City
|
|
| 2009~2011 |
sunderland
|
|
| 2008~2009 |
sunderland
|
|
| 2008~2011 |
sunderland
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé