82
CF
L. Insigne
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lorenzo Insigne
CF
82
163cm
|
59kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
17
74
79
79
79
71
78
50
78
78
35
35
51
51
55
55
35
Tốc độ
84
Sút
76
Chuyền bóng
74
Rê bóng
79
Phòng thủ
21
Thể chất
45
Tốc độ
80
Tăng tốc
91
Dứt điểm
81
Lực sút
70
Sút xa
78
Chọn vị trí
80
Vô lê
69
Penalty
57
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
73
Chuyền dài
73
Đá phạt
73
Sút xoáy
82
Rê bóng
75
Giữ bóng
87
Khéo léo
80
Thăng bằng
86
Phản ứng
82
Kèm người
12
Lấy bóng
20
Cắt bóng
22
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
40
Thể lực
71
Quyết đoán
28
Nhảy
49
Bình tĩnh
80
TM đổ người
9
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
15
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Toronto FC
|
|
| 2022~2025 |
Toronto FC
|
|
| 2012~2022 |
Neapolitan
|
|
| 2011~2011 |
Neapolitan
|
|
| 2011~2012 |
|
|
| 2010~ |
Neapolitan
|
|
| 2010~2010 |
Neapolitan
|
|
| 2010~2011 | 포자 | |
| 2010~2022 |
Neapolitan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé