108
RW
Marco Asensio
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marco Asensio
RW
108
CAM
107
182cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
102
104
105
105
100
104
84
105
105
74
74
82
82
87
87
74
Tốc độ
106
Sút
102
Chuyền bóng
105
Rê bóng
106
Phòng thủ
62
Thể chất
92
Tốc độ
106
Tăng tốc
106
Dứt điểm
99
Lực sút
110
Sút xa
107
Chọn vị trí
105
Vô lê
95
Penalty
82
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
107
Chuyền dài
105
Đá phạt
100
Sút xoáy
109
Rê bóng
108
Giữ bóng
104
Khéo léo
105
Thăng bằng
101
Phản ứng
105
Kèm người
60
Lấy bóng
62
Cắt bóng
60
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
93
Thể lực
102
Quyết đoán
80
Nhảy
91
Bình tĩnh
103
TM đổ người
17
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2025~2025 |
Aston Villa
|
|
| 2023~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2023~2025 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2016~2023 |
Real Madrid
|
|
| 2015~ |
Real Madrid
|
|
| 2015~2015 |
Real Madrid
|
|
| 2015~2016 |
RCD Espanyol
|
|
| 2015~2023 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2015 |
RCD Mallorca
|
|
| 2013~2014 | RCD 마요르카 B | |
| 2013~2015 |
RCD Mallorca
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández