102
CB
P. Kimpembe
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Presnel Kimpembe
CB
102
189cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
85
85
85
85
91
87
98
88
88
99
99
96
96
95
95
99
Tốc độ
96
Sút
70
Chuyền bóng
89
Rê bóng
89
Phòng thủ
100
Thể chất
100
Tốc độ
98
Tăng tốc
95
Dứt điểm
73
Lực sút
83
Sút xa
53
Chọn vị trí
71
Vô lê
67
Penalty
68
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
80
Chuyền dài
100
Đá phạt
58
Sút xoáy
72
Rê bóng
88
Giữ bóng
89
Khéo léo
90
Thăng bằng
97
Phản ứng
97
Kèm người
99
Lấy bóng
102
Cắt bóng
100
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
103
Thể lực
96
Quyết đoán
102
Nhảy
99
Bình tĩnh
96
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
13
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2014~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2013~2016 | 파리 생제르맹 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.81% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.61% |
| 3 |
na
|
0.59% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.57% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.55% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.47% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
na
|
0.37% |
| 14 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.33% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.33% |
| 17 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.3% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé