133
RW
G. Bale
35
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gareth Bale
RW
133
LW
133
LM
132
183cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
50
130
130
130
130
125
128
120
129
129
119
119
122
122
123
123
119
Tốc độ
140
Sút
132
Chuyền bóng
125
Rê bóng
129
Phòng thủ
115
Thể chất
125
Tốc độ
140
Tăng tốc
140
Dứt điểm
132
Lực sút
134
Sút xa
132
Chọn vị trí
131
Vô lê
134
Penalty
124
Chuyền ngắn
120
Tầm nhìn
129
Tạt bóng
131
Chuyền dài
121
Đá phạt
133
Sút xoáy
136
Rê bóng
132
Giữ bóng
125
Khéo léo
133
Thăng bằng
128
Phản ứng
130
Kèm người
116
Lấy bóng
110
Cắt bóng
117
Đánh đầu
132
Xoạc bóng
111
Sức mạnh
124
Thể lực
131
Quyết đoán
120
Nhảy
136
Bình tĩnh
131
TM đổ người
39
TM bắt bóng
41
TM phát bóng
40
TM phản xạ
43
TM chọn vị trí
40
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
LAFC
|
|
| 2022~2022 |
LAFC
|
|
| 2020~2021 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2013~ |
Real Madrid
|
|
| 2013~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2007~2013 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2006~2007 |
southampton
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández