109
CM
A. Rabiot
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Adrien Rabiot
CM
109
CDM
109
192cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
23
103
104
103
103
106
104
106
104
104
105
105
104
104
104
104
105
Tốc độ
101
Sút
99
Chuyền bóng
104
Rê bóng
105
Phòng thủ
105
Thể chất
106
Tốc độ
103
Tăng tốc
100
Dứt điểm
96
Lực sút
108
Sút xa
104
Chọn vị trí
104
Vô lê
90
Penalty
89
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
100
Chuyền dài
109
Đá phạt
84
Sút xoáy
100
Rê bóng
109
Giữ bóng
104
Khéo léo
99
Thăng bằng
103
Phản ứng
103
Kèm người
102
Lấy bóng
109
Cắt bóng
107
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
106
Thể lực
106
Quyết đoán
107
Nhảy
104
Bình tĩnh
108
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
16
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AC Milan
|
|
| 2024~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2024~2025 |
Olympique Marseille
|
|
| 2019~ |
Juventus F.C
|
|
| 2019~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2015 | 파리 생제르맹 II | |
| 2013~2013 | 툴루즈 FC II | |
| 2013~2019 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2012~2013 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2012~2019 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2011~2013 | 파리 생제르맹 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández