75
CAM
A. Rabiot
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Adrien Rabiot
CAM
75
CM
76
191cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
16
72
73
72
72
73
72
71
73
73
69
69
70
70
71
71
69
Tốc độ
71
Sút
70
Chuyền bóng
71
Rê bóng
71
Phòng thủ
67
Thể chất
74
Tốc độ
76
Tăng tốc
66
Dứt điểm
70
Lực sút
73
Sút xa
68
Chọn vị trí
78
Vô lê
67
Penalty
61
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
69
Chuyền dài
71
Đá phạt
52
Sút xoáy
64
Rê bóng
72
Giữ bóng
74
Khéo léo
61
Thăng bằng
61
Phản ứng
74
Kèm người
64
Lấy bóng
70
Cắt bóng
69
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
72
Thể lực
83
Quyết đoán
68
Nhảy
80
Bình tĩnh
75
TM đổ người
8
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
8
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AC Milan
|
|
| 2024~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2024~2025 |
Olympique Marseille
|
|
| 2019~ |
Juventus F.C
|
|
| 2019~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2015 | 파리 생제르맹 II | |
| 2013~2013 | 툴루즈 FC II | |
| 2013~2019 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2012~2013 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2012~2019 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2011~2013 | 파리 생제르맹 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández