72
ST
A. Lacazette
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alexandre Lacazette
ST
72
175cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
12
69
69
67
67
64
68
54
66
66
50
50
50
50
52
52
50
Tốc độ
57
Sút
71
Chuyền bóng
66
Rê bóng
70
Phòng thủ
39
Thể chất
63
Tốc độ
59
Tăng tốc
55
Dứt điểm
72
Lực sút
75
Sút xa
69
Chọn vị trí
72
Vô lê
70
Penalty
73
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
62
Chuyền dài
64
Đá phạt
65
Sút xoáy
65
Rê bóng
70
Giữ bóng
72
Khéo léo
68
Thăng bằng
74
Phản ứng
70
Kèm người
34
Lấy bóng
40
Cắt bóng
37
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
68
Thể lực
52
Quyết đoán
65
Nhảy
72
Bình tĩnh
72
TM đổ người
9
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
8
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2022~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2022~2025 |
Olympique Lyon
|
|
| 2017~ |
Arsenal
|
|
| 2017~2022 |
Arsenal
|
|
| 2010~2011 | 올랭피크 리옹 B | |
| 2009~2017 |
Olympique Lyon
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé