69
GK
A. Lopes
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Anthony Lopes
GK
69
184cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
66
27
27
27
27
27
28
27
28
28
26
26
26
26
26
26
26
TM Đổ người
69
TM bắt bóng
64
TM phát bóng
57
TM Phản xạ
70
Tốc độ
56
TM chọn vị trí
66
Tốc độ
56
Tăng tốc
57
Dứt điểm
16
Lực sút
43
Sút xa
16
Chọn vị trí
8
Vô lê
11
Penalty
14
Chuyền ngắn
28
Tầm nhìn
42
Tạt bóng
16
Chuyền dài
27
Đá phạt
12
Sút xoáy
13
Rê bóng
13
Giữ bóng
18
Khéo léo
59
Thăng bằng
55
Phản ứng
66
Kèm người
11
Lấy bóng
13
Cắt bóng
22
Đánh đầu
14
Xoạc bóng
11
Sức mạnh
64
Thể lực
32
Quyết đoán
40
Nhảy
67
Bình tĩnh
57
TM đổ người
69
TM bắt bóng
64
TM phát bóng
57
TM phản xạ
70
TM chọn vị trí
66
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Nantes
|
|
| 2011~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2010~2013 | 올랭피크 리옹 B | |
| 2009~2024 |
Olympique Lyon
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé