72
CAM
Muniain
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Muniain
CAM
72
LM
71
170cm
|
66kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
14
63
67
68
68
66
69
57
68
68
48
48
54
54
57
57
48
Tốc độ
65
Sút
64
Chuyền bóng
69
Rê bóng
73
Phòng thủ
44
Thể chất
51
Tốc độ
64
Tăng tốc
68
Dứt điểm
65
Lực sút
64
Sút xa
64
Chọn vị trí
66
Vô lê
63
Penalty
56
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
66
Chuyền dài
65
Đá phạt
70
Sút xoáy
74
Rê bóng
72
Giữ bóng
72
Khéo léo
81
Thăng bằng
83
Phản ứng
68
Kèm người
51
Lấy bóng
48
Cắt bóng
40
Đánh đầu
38
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
44
Thể lực
60
Quyết đoán
58
Nhảy
51
Bình tĩnh
74
TM đổ người
8
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
4
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
San Lorenzo de Almagro
|
|
| 2024~2025 |
San Lorenzo de Almagro
|
|
| 2009~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2009~2009 | 빌바오 아틀레틱 | |
| 2009~2024 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2008~2009 | CD 바스코니아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández