75
GK
O. Baumann
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Oliver Baumann
GK
75
187cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
72
25
25
23
23
27
26
26
25
25
25
25
24
24
24
24
25
TM Đổ người
73
TM bắt bóng
72
TM phát bóng
69
TM Phản xạ
73
Tốc độ
34
TM chọn vị trí
71
Tốc độ
36
Tăng tốc
32
Dứt điểm
9
Lực sút
52
Sút xa
11
Chọn vị trí
8
Vô lê
9
Penalty
19
Chuyền ngắn
30
Tầm nhìn
39
Tạt bóng
12
Chuyền dài
26
Đá phạt
9
Sút xoáy
10
Rê bóng
16
Giữ bóng
15
Khéo léo
40
Thăng bằng
38
Phản ứng
72
Kèm người
13
Lấy bóng
16
Cắt bóng
18
Đánh đầu
14
Xoạc bóng
12
Sức mạnh
61
Thể lực
34
Quyết đoán
28
Nhảy
58
Bình tĩnh
46
TM đổ người
73
TM bắt bóng
72
TM phát bóng
69
TM phản xạ
73
TM chọn vị trí
71
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2009~2014 |
SC Freiburg
|
|
| 2008~2012 |
SC Freiburg II
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé