114
LW
Neymar Jr
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Neymar
LW
114
CAM
114
175cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
26
106
110
111
111
104
111
85
111
111
73
73
83
83
88
88
73
Tốc độ
114
Sút
106
Chuyền bóng
109
Rê bóng
115
Phòng thủ
57
Thể chất
93
Tốc độ
113
Tăng tốc
117
Dứt điểm
105
Lực sút
107
Sút xa
106
Chọn vị trí
107
Vô lê
106
Penalty
114
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
108
Chuyền dài
100
Đá phạt
114
Sút xoáy
114
Rê bóng
117
Giữ bóng
115
Khéo léo
117
Thăng bằng
105
Phản ứng
111
Kèm người
60
Lấy bóng
53
Cắt bóng
52
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
88
Thể lực
107
Quyết đoán
91
Nhảy
90
Bình tĩnh
117
TM đổ người
17
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00- 25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 산토스 | |
| 2023~ |
Al Hilal
|
|
| 2023~2025 |
Al Hilal
|
|
| 2017~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2017~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2013~2017 |
FC Barcelona
|
|
| 2009~2013 | 산토스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger