87
CF
A. Griezmann
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Antoine Griezmann
CF
87
ST
86
176cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
25
83
84
84
84
79
83
69
83
83
64
64
69
69
71
71
64
Tốc độ
83
Sút
82
Chuyền bóng
80
Rê bóng
85
Phòng thủ
57
Thể chất
70
Tốc độ
82
Tăng tốc
85
Dứt điểm
86
Lực sút
79
Sút xa
79
Chọn vị trí
87
Vô lê
84
Penalty
80
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
79
Chuyền dài
76
Đá phạt
81
Sút xoáy
83
Rê bóng
84
Giữ bóng
87
Khéo léo
87
Thăng bằng
79
Phản ứng
87
Kèm người
59
Lấy bóng
55
Cắt bóng
50
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
62
Thể lực
83
Quyết đoán
71
Nhảy
87
Bình tĩnh
86
TM đổ người
19
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
19
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~2023 |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~ |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2021 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2014~2019 |
Atletico Madrid
|
|
| 2009~2009 |
Real Sociedad B
|
|
| 2009~2014 |
Real Sociedad
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger