99
ST
A. Griezmann
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Antoine Griezmann
ST
99
LM
99
CAM
101
176cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
39
96
97
97
97
95
98
86
96
96
81
81
85
85
87
87
81
Tốc độ
90
Sút
97
Chuyền bóng
96
Rê bóng
99
Phòng thủ
73
Thể chất
86
Tốc độ
88
Tăng tốc
93
Dứt điểm
98
Lực sút
97
Sút xa
98
Chọn vị trí
99
Vô lê
98
Penalty
92
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
94
Chuyền dài
95
Đá phạt
97
Sút xoáy
101
Rê bóng
98
Giữ bóng
102
Khéo léo
100
Thăng bằng
97
Phản ứng
99
Kèm người
62
Lấy bóng
78
Cắt bóng
74
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
84
Thể lực
90
Quyết đoán
87
Nhảy
96
Bình tĩnh
100
TM đổ người
34
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
34
TM phản xạ
34
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~2023 |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~ |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2021 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2014~2019 |
Atletico Madrid
|
|
| 2009~2009 |
Real Sociedad B
|
|
| 2009~2014 |
Real Sociedad
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger