104
ST
A. Griezmann
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Antoine Griezmann
ST
104
RW
104
CF
104
176cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
26
101
101
101
101
94
100
79
100
100
72
72
79
79
82
82
72
Tốc độ
105
Sút
101
Chuyền bóng
95
Rê bóng
102
Phòng thủ
58
Thể chất
91
Tốc độ
105
Tăng tốc
105
Dứt điểm
104
Lực sút
100
Sút xa
98
Chọn vị trí
106
Vô lê
100
Penalty
99
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
92
Chuyền dài
97
Đá phạt
98
Sút xoáy
104
Rê bóng
103
Giữ bóng
103
Khéo léo
104
Thăng bằng
99
Phản ứng
104
Kèm người
60
Lấy bóng
51
Cắt bóng
52
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
88
Thể lực
102
Quyết đoán
86
Nhảy
97
Bình tĩnh
106
TM đổ người
19
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~2023 |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~ |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2021 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2014~2019 |
Atletico Madrid
|
|
| 2009~2009 |
Real Sociedad B
|
|
| 2009~2014 |
Real Sociedad
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger