96
CF
A. Griezmann
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Antoine Griezmann
CF
96
ST
94
176cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
21
91
93
93
93
88
93
75
92
92
69
69
74
74
78
78
69
Tốc độ
93
Sút
92
Chuyền bóng
89
Rê bóng
97
Phòng thủ
59
Thể chất
79
Tốc độ
92
Tăng tốc
95
Dứt điểm
95
Lực sút
87
Sút xa
95
Chọn vị trí
91
Vô lê
93
Penalty
90
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
88
Chuyền dài
84
Đá phạt
92
Sút xoáy
93
Rê bóng
97
Giữ bóng
98
Khéo léo
98
Thăng bằng
92
Phản ứng
94
Kèm người
62
Lấy bóng
59
Cắt bóng
53
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
75
Thể lực
92
Quyết đoán
73
Nhảy
92
Bình tĩnh
93
TM đổ người
14
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~2023 |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~ |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2021 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2014~2019 |
Atletico Madrid
|
|
| 2009~2009 |
Real Sociedad B
|
|
| 2009~2014 |
Real Sociedad
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández