106
ST
A. Griezmann
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Antoine Griezmann
ST
106
CF
106
RW
106
176cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
22
103
103
103
103
98
102
86
103
103
79
78
84
84
87
87
79
Tốc độ
105
Sút
103
Chuyền bóng
98
Rê bóng
105
Phòng thủ
67
Thể chất
95
Tốc độ
104
Tăng tốc
108
Dứt điểm
105
Lực sút
102
Sút xa
100
Chọn vị trí
107
Vô lê
101
Penalty
105
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
99
Chuyền dài
99
Đá phạt
103
Sút xoáy
107
Rê bóng
104
Giữ bóng
108
Khéo léo
110
Thăng bằng
103
Phản ứng
107
Kèm người
65
Lấy bóng
68
Cắt bóng
64
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
91
Thể lực
104
Quyết đoán
92
Nhảy
102
Bình tĩnh
108
TM đổ người
14
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 19 - 39

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~2023 |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~ |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2021 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2014~2019 |
Atletico Madrid
|
|
| 2009~2009 |
Real Sociedad B
|
|
| 2009~2014 |
Real Sociedad
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger