119
CF
A. Griezmann
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Antoine Griezmann
CF
119
176cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
27
115
116
116
116
111
116
97
116
116
90
90
96
96
99
99
90
Tốc độ
118
Sút
116
Chuyền bóng
113
Rê bóng
116
Phòng thủ
77
Thể chất
106
Tốc độ
118
Tăng tốc
119
Dứt điểm
118
Lực sút
116
Sút xa
116
Chọn vị trí
120
Vô lê
115
Penalty
109
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
113
Chuyền dài
113
Đá phạt
110
Sút xoáy
118
Rê bóng
117
Giữ bóng
116
Khéo léo
120
Thăng bằng
113
Phản ứng
117
Kèm người
75
Lấy bóng
78
Cắt bóng
70
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
102
Thể lực
115
Quyết đoán
104
Nhảy
110
Bình tĩnh
119
TM đổ người
19
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
18
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~2023 |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~ |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2021 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2014~2019 |
Atletico Madrid
|
|
| 2009~2009 |
Real Sociedad B
|
|
| 2009~2014 |
Real Sociedad
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger