114
CF
A. Griezmann
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Antoine Griezmann
CF
114
176cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
26
109
111
111
111
107
111
93
111
111
84
84
91
91
95
95
84
Tốc độ
112
Sút
112
Chuyền bóng
111
Rê bóng
111
Phòng thủ
72
Thể chất
99
Tốc độ
110
Tăng tốc
115
Dứt điểm
114
Lực sút
111
Sút xa
111
Chọn vị trí
111
Vô lê
114
Penalty
106
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
109
Chuyền dài
113
Đá phạt
108
Sút xoáy
112
Rê bóng
111
Giữ bóng
111
Khéo léo
116
Thăng bằng
109
Phản ứng
112
Kèm người
70
Lấy bóng
72
Cắt bóng
69
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
94
Thể lực
112
Quyết đoán
97
Nhảy
104
Bình tĩnh
112
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~2023 |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~ |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2021 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2014~2019 |
Atletico Madrid
|
|
| 2009~2009 |
Real Sociedad B
|
|
| 2009~2014 |
Real Sociedad
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández