79
LW
A. Griezmann
13
19
74
75
76
76
67
74
50
75
75
42
42
50
50
55
55
42
Tốc độ
80
Sút
73
Chuyền bóng
71
Rê bóng
78
Phòng thủ
25
Thể chất
62
Tốc độ
80
Tăng tốc
80
Dứt điểm
76
Lực sút
70
Sút xa
69
Chọn vị trí
81
Vô lê
76
Penalty
66
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
77
Chuyền dài
69
Đá phạt
65
Sút xoáy
79
Rê bóng
81
Giữ bóng
75
Khéo léo
83
Thăng bằng
67
Phản ứng
76
Kèm người
18
Lấy bóng
18
Cắt bóng
30
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
56
Thể lực
70
Quyết đoán
64
Nhảy
75
Bình tĩnh
76
TM đổ người
14
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~2023 |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~ |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2021 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2014~2019 |
Atletico Madrid
|
|
| 2009~2009 |
Real Sociedad B
|
|
| 2009~2014 |
Real Sociedad
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger