98
CF
A. Griezmann
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Antoine Griezmann
CF
98
ST
97
LW
98
176cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
21
94
95
95
95
88
94
76
94
94
70
70
76
76
79
79
70
Tốc độ
99
Sút
94
Chuyền bóng
90
Rê bóng
97
Phòng thủ
58
Thể chất
85
Tốc độ
98
Tăng tốc
102
Dứt điểm
96
Lực sút
90
Sút xa
96
Chọn vị trí
97
Vô lê
92
Penalty
93
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
90
Chuyền dài
86
Đá phạt
91
Sút xoáy
97
Rê bóng
96
Giữ bóng
98
Khéo léo
102
Thăng bằng
94
Phản ứng
97
Kèm người
60
Lấy bóng
57
Cắt bóng
50
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
84
Thể lực
92
Quyết đoán
77
Nhảy
95
Bình tĩnh
97
TM đổ người
14
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~2023 |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~ |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2021 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2014~2019 |
Atletico Madrid
|
|
| 2009~2009 |
Real Sociedad B
|
|
| 2009~2014 |
Real Sociedad
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger