117
CF
A. Griezmann
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Antoine Griezmann
CF
117
ST
116
176cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
27
113
114
114
114
110
114
95
114
114
87
87
94
94
97
97
87
Tốc độ
114
Sút
113
Chuyền bóng
114
Rê bóng
114
Phòng thủ
74
Thể chất
102
Tốc độ
114
Tăng tốc
116
Dứt điểm
114
Lực sút
113
Sút xa
114
Chọn vị trí
118
Vô lê
114
Penalty
113
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
114
Chuyền dài
116
Đá phạt
113
Sút xoáy
116
Rê bóng
114
Giữ bóng
115
Khéo léo
117
Thăng bằng
112
Phản ứng
115
Kèm người
71
Lấy bóng
75
Cắt bóng
66
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
97
Thể lực
113
Quyết đoán
102
Nhảy
108
Bình tĩnh
117
TM đổ người
15
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
16
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~2023 |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~ |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2021 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2014~2019 |
Atletico Madrid
|
|
| 2009~2009 |
Real Sociedad B
|
|
| 2009~2014 |
Real Sociedad
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger