100
CAM
A. Griezmann
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Antoine Griezmann
CAM
100
LW
100
RW
100
176cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
23
95
97
97
97
94
97
81
97
97
73
73
78
78
81
81
73
Tốc độ
97
Sút
93
Chuyền bóng
95
Rê bóng
100
Phòng thủ
63
Thể chất
86
Tốc độ
96
Tăng tốc
100
Dứt điểm
92
Lực sút
90
Sút xa
94
Chọn vị trí
98
Vô lê
101
Penalty
98
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
92
Chuyền dài
100
Đá phạt
93
Sút xoáy
100
Rê bóng
100
Giữ bóng
101
Khéo léo
100
Thăng bằng
94
Phản ứng
101
Kèm người
63
Lấy bóng
63
Cắt bóng
58
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
83
Thể lực
99
Quyết đoán
80
Nhảy
88
Bình tĩnh
97
TM đổ người
16
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
15
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~2023 |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~ |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2021 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2014~2019 |
Atletico Madrid
|
|
| 2009~2009 |
Real Sociedad B
|
|
| 2009~2014 |
Real Sociedad
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger