100
CF
A. Griezmann
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Antoine Griezmann
ST
98
CF
100
LW
100
176cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
22
95
97
97
97
92
97
81
97
97
75
75
81
81
83
83
75
Tốc độ
101
Sút
93
Chuyền bóng
93
Rê bóng
98
Phòng thủ
65
Thể chất
84
Tốc độ
101
Tăng tốc
103
Dứt điểm
93
Lực sút
89
Sút xa
96
Chọn vị trí
102
Vô lê
96
Penalty
97
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
94
Chuyền dài
88
Đá phạt
96
Sút xoáy
98
Rê bóng
96
Giữ bóng
103
Khéo léo
99
Thăng bằng
96
Phản ứng
100
Kèm người
60
Lấy bóng
69
Cắt bóng
62
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
80
Thể lực
95
Quyết đoán
81
Nhảy
99
Bình tĩnh
99
TM đổ người
15
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~2023 |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~ |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2021 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2014~2019 |
Atletico Madrid
|
|
| 2009~2009 |
Real Sociedad B
|
|
| 2009~2014 |
Real Sociedad
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger