79
CDM
E. Dier
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eric Dier
CDM
79
CM
74
CB
82
190cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
66
65
64
64
71
66
76
66
66
79
79
74
74
73
73
79
Tốc độ
64
Sút
62
Chuyền bóng
70
Rê bóng
63
Phòng thủ
79
Thể chất
83
Tốc độ
67
Tăng tốc
62
Dứt điểm
53
Lực sút
79
Sút xa
71
Chọn vị trí
54
Vô lê
52
Penalty
69
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
66
Chuyền dài
76
Đá phạt
72
Sút xoáy
60
Rê bóng
64
Giữ bóng
69
Khéo léo
53
Thăng bằng
40
Phản ứng
76
Kèm người
79
Lấy bóng
79
Cắt bóng
79
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
86
Thể lực
76
Quyết đoán
87
Nhảy
75
Bình tĩnh
75
TM đổ người
16
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
12
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AS Monaco
|
|
| 2024~ |
Bayern Munich
|
|
| 2024~2024 |
Bayern Munich
|
|
| 2024~2025 |
Bayern Munich
|
|
| 2014~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2014~2024 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2012~2014 | 스포르팅 CP U-23 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández