100
CB
E. Dier
20
23
87
87
85
85
94
89
97
88
88
97
97
93
93
92
92
97
Tốc độ
89
Sút
78
Chuyền bóng
92
Rê bóng
87
Phòng thủ
95
Thể chất
98
Tốc độ
90
Tăng tốc
89
Dứt điểm
72
Lực sút
96
Sút xa
81
Chọn vị trí
75
Vô lê
65
Penalty
82
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
69
Chuyền dài
103
Đá phạt
88
Sút xoáy
80
Rê bóng
85
Giữ bóng
95
Khéo léo
77
Thăng bằng
88
Phản ứng
95
Kèm người
91
Lấy bóng
99
Cắt bóng
97
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
101
Thể lực
93
Quyết đoán
101
Nhảy
92
Bình tĩnh
100
TM đổ người
12
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
8
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AS Monaco
|
|
| 2024~ |
Bayern Munich
|
|
| 2024~2024 |
Bayern Munich
|
|
| 2024~2025 |
Bayern Munich
|
|
| 2014~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2014~2024 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2012~2014 | 스포르팅 CP U-23 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández