83
CM
E. Dier
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eric Dier
CM
83
CB
87
188cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
16
76
76
74
74
80
76
83
75
75
84
84
80
80
80
80
84
Tốc độ
71
Sút
71
Chuyền bóng
74
Rê bóng
72
Phòng thủ
84
Thể chất
87
Tốc độ
76
Tăng tốc
67
Dứt điểm
67
Lực sút
80
Sút xa
81
Chọn vị trí
75
Vô lê
49
Penalty
67
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
64
Chuyền dài
77
Đá phạt
71
Sút xoáy
51
Rê bóng
72
Giữ bóng
83
Khéo léo
53
Thăng bằng
37
Phản ứng
84
Kèm người
81
Lấy bóng
87
Cắt bóng
85
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
90
Thể lực
85
Quyết đoán
87
Nhảy
83
Bình tĩnh
74
TM đổ người
8
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
3
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AS Monaco
|
|
| 2024~ |
Bayern Munich
|
|
| 2024~2024 |
Bayern Munich
|
|
| 2024~2025 |
Bayern Munich
|
|
| 2014~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2014~2024 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2012~2014 | 스포르팅 CP U-23 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé