105
CB
E. Dier
22
22
92
91
89
89
97
92
101
91
91
102
102
97
97
96
96
102
Tốc độ
88
Sút
89
Chuyền bóng
96
Rê bóng
90
Phòng thủ
101
Thể chất
104
Tốc độ
89
Tăng tốc
88
Dứt điểm
85
Lực sút
104
Sút xa
93
Chọn vị trí
80
Vô lê
75
Penalty
84
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
80
Chuyền dài
104
Đá phạt
96
Sút xoáy
90
Rê bóng
88
Giữ bóng
96
Khéo léo
83
Thăng bằng
94
Phản ứng
94
Kèm người
93
Lấy bóng
107
Cắt bóng
100
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
107
Thể lực
100
Quyết đoán
107
Nhảy
98
Bình tĩnh
90
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AS Monaco
|
|
| 2024~ |
Bayern Munich
|
|
| 2024~2024 |
Bayern Munich
|
|
| 2024~2025 |
Bayern Munich
|
|
| 2014~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2014~2024 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2012~2014 | 스포르팅 CP U-23 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández