97
CDM
E. Dier
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eric Dier
CDM
97
CB
95
190cm
|
90kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
21
84
86
84
84
92
88
94
87
87
92
92
89
89
88
88
92
Tốc độ
85
Sút
76
Chuyền bóng
89
Rê bóng
90
Phòng thủ
90
Thể chất
96
Tốc độ
85
Tăng tốc
85
Dứt điểm
70
Lực sút
92
Sút xa
78
Chọn vị trí
70
Vô lê
67
Penalty
78
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
70
Chuyền dài
100
Đá phạt
74
Sút xoáy
79
Rê bóng
91
Giữ bóng
97
Khéo léo
74
Thăng bằng
83
Phản ứng
91
Kèm người
85
Lấy bóng
94
Cắt bóng
90
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
99
Thể lực
92
Quyết đoán
100
Nhảy
87
Bình tĩnh
96
TM đổ người
11
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AS Monaco
|
|
| 2024~ |
Bayern Munich
|
|
| 2024~2024 |
Bayern Munich
|
|
| 2024~2025 |
Bayern Munich
|
|
| 2014~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2014~2024 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2012~2014 | 스포르팅 CP U-23 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández