87
CDM
E. Dier
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eric Dier
CDM
87
188cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
18
76
74
73
73
79
75
84
75
75
85
85
82
82
81
81
85
Tốc độ
73
Sút
74
Chuyền bóng
79
Rê bóng
72
Phòng thủ
86
Thể chất
87
Tốc độ
74
Tăng tốc
72
Dứt điểm
69
Lực sút
90
Sút xa
76
Chọn vị trí
64
Vô lê
60
Penalty
71
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
73
Chuyền dài
87
Đá phạt
80
Sút xoáy
63
Rê bóng
71
Giữ bóng
79
Khéo léo
69
Thăng bằng
55
Phản ứng
74
Kèm người
84
Lấy bóng
86
Cắt bóng
88
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
89
Thể lực
88
Quyết đoán
86
Nhảy
81
Bình tĩnh
68
TM đổ người
11
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
6
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AS Monaco
|
|
| 2024~ |
Bayern Munich
|
|
| 2024~2024 |
Bayern Munich
|
|
| 2024~2025 |
Bayern Munich
|
|
| 2014~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2014~2024 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2012~2014 | 스포르팅 CP U-23 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández