93
CB
E. Dier
17
34
77
75
73
73
80
75
86
75
75
90
90
82
82
81
81
90
Tốc độ
69
Sút
74
Chuyền bóng
81
Rê bóng
74
Phòng thủ
90
Thể chất
90
Tốc độ
83
Tăng tốc
53
Dứt điểm
65
Lực sút
91
Sút xa
84
Chọn vị trí
64
Vô lê
64
Penalty
84
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
76
Chuyền dài
92
Đá phạt
86
Sút xoáy
77
Rê bóng
78
Giữ bóng
77
Khéo léo
49
Thăng bằng
60
Phản ứng
85
Kèm người
94
Lấy bóng
88
Cắt bóng
89
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
99
Thể lực
70
Quyết đoán
94
Nhảy
91
Bình tĩnh
82
TM đổ người
28
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
24
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AS Monaco
|
|
| 2024~ |
Bayern Munich
|
|
| 2024~2024 |
Bayern Munich
|
|
| 2024~2025 |
Bayern Munich
|
|
| 2014~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2014~2024 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2012~2014 | 스포르팅 CP U-23 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández