95
CB
E. Dier
18
37
79
76
74
74
81
76
88
76
76
92
92
84
84
83
83
92
Tốc độ
69
Sút
77
Chuyền bóng
81
Rê bóng
76
Phòng thủ
92
Thể chất
94
Tốc độ
83
Tăng tốc
53
Dứt điểm
68
Lực sút
94
Sút xa
85
Chọn vị trí
64
Vô lê
67
Penalty
87
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
75
Chuyền dài
93
Đá phạt
81
Sút xoáy
80
Rê bóng
80
Giữ bóng
79
Khéo léo
52
Thăng bằng
63
Phản ứng
86
Kèm người
96
Lấy bóng
91
Cắt bóng
89
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
102
Thể lực
78
Quyết đoán
97
Nhảy
93
Bình tĩnh
85
TM đổ người
31
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
27
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AS Monaco
|
|
| 2024~ |
Bayern Munich
|
|
| 2024~2024 |
Bayern Munich
|
|
| 2024~2025 |
Bayern Munich
|
|
| 2014~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2014~2024 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2012~2014 | 스포르팅 CP U-23 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé