82
CDM
E. Dier
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eric Dier
CDM
82
CB
85
CM
76
190cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
18
68
66
66
66
73
68
79
67
67
82
82
75
75
74
74
82
Tốc độ
58
Sút
64
Chuyền bóng
73
Rê bóng
67
Phòng thủ
80
Thể chất
87
Tốc độ
58
Tăng tốc
59
Dứt điểm
55
Lực sút
80
Sút xa
77
Chọn vị trí
52
Vô lê
50
Penalty
72
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
71
Chuyền dài
82
Đá phạt
78
Sút xoáy
64
Rê bóng
68
Giữ bóng
75
Khéo léo
55
Thăng bằng
42
Phản ứng
75
Kèm người
79
Lấy bóng
83
Cắt bóng
80
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
93
Thể lực
71
Quyết đoán
97
Nhảy
81
Bình tĩnh
82
TM đổ người
11
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
6
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AS Monaco
|
|
| 2024~ |
Bayern Munich
|
|
| 2024~2024 |
Bayern Munich
|
|
| 2024~2025 |
Bayern Munich
|
|
| 2014~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2014~2024 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2012~2014 | 스포르팅 CP U-23 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández