90
CB
E. Dier
16
22
77
77
75
75
82
78
86
77
77
87
87
83
83
82
82
87
Tốc độ
75
Sút
76
Chuyền bóng
83
Rê bóng
74
Phòng thủ
87
Thể chất
88
Tốc độ
76
Tăng tốc
74
Dứt điểm
69
Lực sút
90
Sút xa
83
Chọn vị trí
66
Vô lê
65
Penalty
76
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
75
Chuyền dài
90
Đá phạt
79
Sút xoáy
73
Rê bóng
71
Giữ bóng
81
Khéo léo
72
Thăng bằng
77
Phản ứng
79
Kèm người
84
Lấy bóng
89
Cắt bóng
87
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
91
Thể lực
83
Quyết đoán
90
Nhảy
87
Bình tĩnh
75
TM đổ người
13
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AS Monaco
|
|
| 2024~ |
Bayern Munich
|
|
| 2024~2024 |
Bayern Munich
|
|
| 2024~2025 |
Bayern Munich
|
|
| 2014~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2014~2024 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2012~2014 | 스포르팅 CP U-23 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández