117
CDM
E. Dier
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eric Dier
CDM
117
CB
117
188cm
|
90kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
31
104
104
102
102
110
105
114
104
104
114
114
111
111
110
110
114
Tốc độ
103
Sút
99
Chuyền bóng
108
Rê bóng
103
Phòng thủ
113
Thể chất
115
Tốc độ
104
Tăng tốc
102
Dứt điểm
90
Lực sút
115
Sút xa
110
Chọn vị trí
94
Vô lê
89
Penalty
90
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
93
Chuyền dài
118
Đá phạt
98
Sút xoáy
106
Rê bóng
100
Giữ bóng
110
Khéo léo
99
Thăng bằng
108
Phản ứng
111
Kèm người
107
Lấy bóng
118
Cắt bóng
114
Đánh đầu
116
Xoạc bóng
118
Sức mạnh
116
Thể lực
117
Quyết đoán
115
Nhảy
114
Bình tĩnh
105
TM đổ người
22
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
20
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AS Monaco
|
|
| 2024~ |
Bayern Munich
|
|
| 2024~2024 |
Bayern Munich
|
|
| 2024~2025 |
Bayern Munich
|
|
| 2014~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2014~2024 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2012~2014 | 스포르팅 CP U-23 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández