88
CB
E. Dier
17
31
74
72
70
70
77
72
83
72
72
85
86
79
79
78
78
85
Tốc độ
62
Sút
71
Chuyền bóng
76
Rê bóng
71
Phòng thủ
85
Thể chất
89
Tốc độ
63
Tăng tốc
62
Dứt điểm
61
Lực sút
89
Sút xa
80
Chọn vị trí
62
Vô lê
60
Penalty
80
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
71
Chuyền dài
82
Đá phạt
82
Sút xoáy
75
Rê bóng
72
Giữ bóng
79
Khéo léo
47
Thăng bằng
55
Phản ứng
85
Kèm người
85
Lấy bóng
87
Cắt bóng
82
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
95
Thể lực
77
Quyết đoán
93
Nhảy
78
Bình tĩnh
82
TM đổ người
24
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
20
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AS Monaco
|
|
| 2024~ |
Bayern Munich
|
|
| 2024~2024 |
Bayern Munich
|
|
| 2024~2025 |
Bayern Munich
|
|
| 2014~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2014~2024 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2012~2014 | 스포르팅 CP U-23 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé