81
GK
J. Cillessen
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jasper Cillessen
GK
81
185cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
78
32
35
35
35
40
39
37
37
37
32
32
33
33
34
34
32
TM Đổ người
78
TM bắt bóng
80
TM phát bóng
73
TM Phản xạ
79
Tốc độ
52
TM chọn vị trí
79
Tốc độ
51
Tăng tốc
55
Dứt điểm
15
Lực sút
38
Sút xa
20
Chọn vị trí
16
Vô lê
23
Penalty
25
Chuyền ngắn
51
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
22
Chuyền dài
38
Đá phạt
15
Sút xoáy
15
Rê bóng
17
Giữ bóng
35
Khéo léo
49
Thăng bằng
51
Phản ứng
76
Kèm người
23
Lấy bóng
17
Cắt bóng
29
Đánh đầu
17
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
66
Thể lực
42
Quyết đoán
29
Nhảy
70
Bình tĩnh
61
TM đổ người
78
TM bắt bóng
80
TM phát bóng
73
TM phản xạ
79
TM chọn vị trí
79
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
NEC Nijmegen
|
|
| 2024~ |
UD Las Palmas
|
|
| 2024~2025 |
UD Las Palmas
|
|
| 2022~ |
NEC Nijmegen
|
|
| 2022~2024 |
NEC Nijmegen
|
|
| 2019~ |
Valencia CF
|
|
| 2019~2022 |
Valencia CF
|
|
| 2016~2019 |
FC Barcelona
|
|
| 2013~2015 | 용 아약스 | |
| 2011~2016 |
Ajax
|
|
| 2010~2011 |
NEC Nijmegen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé