85
GK
J. Cillessen
12
82
35
39
38
38
43
42
40
40
40
35
35
37
37
38
38
35
TM Đổ người
82
TM bắt bóng
83
TM phát bóng
79
TM Phản xạ
83
Tốc độ
56
TM chọn vị trí
82
Tốc độ
54
Tăng tốc
59
Dứt điểm
18
Lực sút
41
Sút xa
23
Chọn vị trí
19
Vô lê
26
Penalty
28
Chuyền ngắn
54
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
25
Chuyền dài
41
Đá phạt
18
Sút xoáy
18
Rê bóng
20
Giữ bóng
38
Khéo léo
52
Thăng bằng
54
Phản ứng
81
Kèm người
26
Lấy bóng
20
Cắt bóng
32
Đánh đầu
20
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
69
Thể lực
45
Quyết đoán
32
Nhảy
73
Bình tĩnh
64
TM đổ người
82
TM bắt bóng
83
TM phát bóng
79
TM phản xạ
83
TM chọn vị trí
82
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
NEC Nijmegen
|
|
| 2024~ |
UD Las Palmas
|
|
| 2024~2025 |
UD Las Palmas
|
|
| 2022~ |
NEC Nijmegen
|
|
| 2022~2024 |
NEC Nijmegen
|
|
| 2019~ |
Valencia CF
|
|
| 2019~2022 |
Valencia CF
|
|
| 2016~2019 |
FC Barcelona
|
|
| 2013~2015 | 용 아약스 | |
| 2011~2016 |
Ajax
|
|
| 2010~2011 |
NEC Nijmegen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia