84
GK
J. Cillessen
12
81
34
38
37
37
42
41
39
39
39
34
34
36
36
37
37
34
TM Đổ người
81
TM bắt bóng
82
TM phát bóng
78
TM Phản xạ
82
Tốc độ
54
TM chọn vị trí
81
Tốc độ
53
Tăng tốc
57
Dứt điểm
17
Lực sút
40
Sút xa
22
Chọn vị trí
18
Vô lê
25
Penalty
27
Chuyền ngắn
53
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
24
Chuyền dài
40
Đá phạt
17
Sút xoáy
17
Rê bóng
19
Giữ bóng
37
Khéo léo
51
Thăng bằng
53
Phản ứng
80
Kèm người
25
Lấy bóng
19
Cắt bóng
31
Đánh đầu
19
Xoạc bóng
18
Sức mạnh
68
Thể lực
44
Quyết đoán
31
Nhảy
72
Bình tĩnh
63
TM đổ người
81
TM bắt bóng
82
TM phát bóng
78
TM phản xạ
82
TM chọn vị trí
81
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
NEC Nijmegen
|
|
| 2024~ |
UD Las Palmas
|
|
| 2024~2025 |
UD Las Palmas
|
|
| 2022~ |
NEC Nijmegen
|
|
| 2022~2024 |
NEC Nijmegen
|
|
| 2019~ |
Valencia CF
|
|
| 2019~2022 |
Valencia CF
|
|
| 2016~2019 |
FC Barcelona
|
|
| 2013~2015 | 용 아약스 | |
| 2011~2016 |
Ajax
|
|
| 2010~2011 |
NEC Nijmegen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia