98
GK
J. Cillessen
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jasper Cillessen
GK
98
185cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
95
42
44
43
43
48
47
47
46
46
42
42
43
43
44
44
42
TM Đổ người
96
TM bắt bóng
96
TM phát bóng
90
TM Phản xạ
96
Tốc độ
63
TM chọn vị trí
97
Tốc độ
61
Tăng tốc
66
Dứt điểm
20
Lực sút
56
Sút xa
21
Chọn vị trí
25
Vô lê
30
Penalty
26
Chuyền ngắn
58
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
26
Chuyền dài
50
Đá phạt
25
Sút xoáy
23
Rê bóng
22
Giữ bóng
52
Khéo léo
76
Thăng bằng
72
Phản ứng
94
Kèm người
34
Lấy bóng
29
Cắt bóng
32
Đánh đầu
23
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
78
Thể lực
50
Quyết đoán
41
Nhảy
86
Bình tĩnh
73
TM đổ người
96
TM bắt bóng
96
TM phát bóng
90
TM phản xạ
96
TM chọn vị trí
97
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
NEC Nijmegen
|
|
| 2024~ |
UD Las Palmas
|
|
| 2024~2025 |
UD Las Palmas
|
|
| 2022~ |
NEC Nijmegen
|
|
| 2022~2024 |
NEC Nijmegen
|
|
| 2019~ |
Valencia CF
|
|
| 2019~2022 |
Valencia CF
|
|
| 2016~2019 |
FC Barcelona
|
|
| 2013~2015 | 용 아약스 | |
| 2011~2016 |
Ajax
|
|
| 2010~2011 |
NEC Nijmegen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia