94
GK
J. Cillessen
14
91
45
48
48
48
54
52
50
50
50
43
43
45
45
47
47
43
TM Đổ người
94
TM bắt bóng
91
TM phát bóng
89
TM Phản xạ
91
Tốc độ
65
TM chọn vị trí
89
Tốc độ
66
Tăng tốc
65
Dứt điểm
30
Lực sút
46
Sút xa
25
Chọn vị trí
25
Vô lê
37
Penalty
21
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
29
Chuyền dài
53
Đá phạt
34
Sút xoáy
35
Rê bóng
29
Giữ bóng
53
Khéo léo
73
Thăng bằng
78
Phản ứng
90
Kèm người
25
Lấy bóng
25
Cắt bóng
46
Đánh đầu
25
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
80
Thể lực
61
Quyết đoán
43
Nhảy
86
Bình tĩnh
76
TM đổ người
94
TM bắt bóng
91
TM phát bóng
89
TM phản xạ
91
TM chọn vị trí
89
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
NEC Nijmegen
|
|
| 2024~ |
UD Las Palmas
|
|
| 2024~2025 |
UD Las Palmas
|
|
| 2022~ |
NEC Nijmegen
|
|
| 2022~2024 |
NEC Nijmegen
|
|
| 2019~ |
Valencia CF
|
|
| 2019~2022 |
Valencia CF
|
|
| 2016~2019 |
FC Barcelona
|
|
| 2013~2015 | 용 아약스 | |
| 2011~2016 |
Ajax
|
|
| 2010~2011 |
NEC Nijmegen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia