72
GK
J. Cillessen
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jasper Cillessen
GK
72
186cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
69
27
29
28
28
32
31
30
30
30
25
25
27
27
28
28
25
TM Đổ người
69
TM bắt bóng
69
TM phát bóng
63
TM Phản xạ
71
Tốc độ
46
TM chọn vị trí
69
Tốc độ
44
Tăng tốc
49
Dứt điểm
8
Lực sút
47
Sút xa
13
Chọn vị trí
9
Vô lê
16
Penalty
18
Chuyền ngắn
44
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
15
Chuyền dài
29
Đá phạt
8
Sút xoáy
8
Rê bóng
10
Giữ bóng
28
Khéo léo
42
Thăng bằng
44
Phản ứng
70
Kèm người
16
Lấy bóng
10
Cắt bóng
22
Đánh đầu
10
Xoạc bóng
9
Sức mạnh
59
Thể lực
35
Quyết đoán
22
Nhảy
61
Bình tĩnh
54
TM đổ người
69
TM bắt bóng
69
TM phát bóng
63
TM phản xạ
71
TM chọn vị trí
69
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
NEC Nijmegen
|
|
| 2024~ |
UD Las Palmas
|
|
| 2024~2025 |
UD Las Palmas
|
|
| 2022~ |
NEC Nijmegen
|
|
| 2022~2024 |
NEC Nijmegen
|
|
| 2019~ |
Valencia CF
|
|
| 2019~2022 |
Valencia CF
|
|
| 2016~2019 |
FC Barcelona
|
|
| 2013~2015 | 용 아약스 | |
| 2011~2016 |
Ajax
|
|
| 2010~2011 |
NEC Nijmegen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia