108
GK
J. Cillessen
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jasper Cillessen
GK
108
185cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
105
49
53
53
53
59
57
58
56
56
53
53
54
54
55
55
53
TM Đổ người
105
TM bắt bóng
107
TM phát bóng
100
TM Phản xạ
107
Tốc độ
72
TM chọn vị trí
106
Tốc độ
70
Tăng tốc
75
Dứt điểm
25
Lực sút
46
Sút xa
26
Chọn vị trí
28
Vô lê
43
Penalty
33
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
37
Chuyền dài
55
Đá phạt
30
Sút xoáy
35
Rê bóng
34
Giữ bóng
65
Khéo léo
84
Thăng bằng
84
Phản ứng
106
Kèm người
45
Lấy bóng
39
Cắt bóng
44
Đánh đầu
33
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
85
Thể lực
62
Quyết đoán
50
Nhảy
94
Bình tĩnh
84
TM đổ người
105
TM bắt bóng
107
TM phát bóng
100
TM phản xạ
107
TM chọn vị trí
106
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
NEC Nijmegen
|
|
| 2024~ |
UD Las Palmas
|
|
| 2024~2025 |
UD Las Palmas
|
|
| 2022~ |
NEC Nijmegen
|
|
| 2022~2024 |
NEC Nijmegen
|
|
| 2019~ |
Valencia CF
|
|
| 2019~2022 |
Valencia CF
|
|
| 2016~2019 |
FC Barcelona
|
|
| 2013~2015 | 용 아약스 | |
| 2011~2016 |
Ajax
|
|
| 2010~2011 |
NEC Nijmegen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia