109
GK
J. Cillessen
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jasper Cillessen
GK
109
185cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
106
48
52
52
52
57
56
57
55
55
53
53
54
54
55
55
53
TM Đổ người
108
TM bắt bóng
106
TM phát bóng
101
TM Phản xạ
108
Tốc độ
74
TM chọn vị trí
107
Tốc độ
72
Tăng tốc
77
Dứt điểm
26
Lực sút
45
Sút xa
24
Chọn vị trí
30
Vô lê
40
Penalty
30
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
35
Chuyền dài
54
Đá phạt
32
Sút xoáy
37
Rê bóng
32
Giữ bóng
60
Khéo léo
86
Thăng bằng
85
Phản ứng
107
Kèm người
48
Lấy bóng
38
Cắt bóng
47
Đánh đầu
32
Xoạc bóng
37
Sức mạnh
84
Thể lực
60
Quyết đoán
55
Nhảy
95
Bình tĩnh
85
TM đổ người
108
TM bắt bóng
106
TM phát bóng
101
TM phản xạ
108
TM chọn vị trí
107
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
NEC Nijmegen
|
|
| 2024~ |
UD Las Palmas
|
|
| 2024~2025 |
UD Las Palmas
|
|
| 2022~ |
NEC Nijmegen
|
|
| 2022~2024 |
NEC Nijmegen
|
|
| 2019~ |
Valencia CF
|
|
| 2019~2022 |
Valencia CF
|
|
| 2016~2019 |
FC Barcelona
|
|
| 2013~2015 | 용 아약스 | |
| 2011~2016 |
Ajax
|
|
| 2010~2011 |
NEC Nijmegen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia