95
GK
J. Cillessen
15
92
38
42
41
41
47
46
42
43
43
36
35
36
36
37
37
36
TM Đổ người
94
TM bắt bóng
93
TM phát bóng
89
TM Phản xạ
94
Tốc độ
60
TM chọn vị trí
92
Tốc độ
56
Tăng tốc
68
Dứt điểm
19
Lực sút
35
Sút xa
20
Chọn vị trí
19
Vô lê
26
Penalty
32
Chuyền ngắn
50
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
19
Chuyền dài
49
Đá phạt
32
Sút xoáy
22
Rê bóng
20
Giữ bóng
49
Khéo léo
68
Thăng bằng
72
Phản ứng
91
Kèm người
23
Lấy bóng
12
Cắt bóng
35
Đánh đầu
26
Xoạc bóng
11
Sức mạnh
77
Thể lực
45
Quyết đoán
38
Nhảy
86
Bình tĩnh
72
TM đổ người
94
TM bắt bóng
93
TM phát bóng
89
TM phản xạ
94
TM chọn vị trí
92
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
NEC Nijmegen
|
|
| 2024~ |
UD Las Palmas
|
|
| 2024~2025 |
UD Las Palmas
|
|
| 2022~ |
NEC Nijmegen
|
|
| 2022~2024 |
NEC Nijmegen
|
|
| 2019~ |
Valencia CF
|
|
| 2019~2022 |
Valencia CF
|
|
| 2016~2019 |
FC Barcelona
|
|
| 2013~2015 | 용 아약스 | |
| 2011~2016 |
Ajax
|
|
| 2010~2011 |
NEC Nijmegen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia