87
GK
J. Cillessen
13
84
38
42
41
41
46
45
43
43
43
38
38
40
40
41
41
38
TM Đổ người
85
TM bắt bóng
84
TM phát bóng
82
TM Phản xạ
83
Tốc độ
59
TM chọn vị trí
85
Tốc độ
57
Tăng tốc
62
Dứt điểm
21
Lực sút
44
Sút xa
26
Chọn vị trí
22
Vô lê
29
Penalty
31
Chuyền ngắn
57
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
28
Chuyền dài
44
Đá phạt
21
Sút xoáy
21
Rê bóng
23
Giữ bóng
41
Khéo léo
55
Thăng bằng
57
Phản ứng
84
Kèm người
29
Lấy bóng
23
Cắt bóng
35
Đánh đầu
23
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
72
Thể lực
48
Quyết đoán
35
Nhảy
76
Bình tĩnh
67
TM đổ người
85
TM bắt bóng
84
TM phát bóng
82
TM phản xạ
83
TM chọn vị trí
85
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
NEC Nijmegen
|
|
| 2024~ |
UD Las Palmas
|
|
| 2024~2025 |
UD Las Palmas
|
|
| 2022~ |
NEC Nijmegen
|
|
| 2022~2024 |
NEC Nijmegen
|
|
| 2019~ |
Valencia CF
|
|
| 2019~2022 |
Valencia CF
|
|
| 2016~2019 |
FC Barcelona
|
|
| 2013~2015 | 용 아약스 | |
| 2011~2016 |
Ajax
|
|
| 2010~2011 |
NEC Nijmegen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé