88
GK
J. Cillessen
13
85
30
34
33
33
39
38
35
35
35
29
29
31
31
32
32
29
TM Đổ người
86
TM bắt bóng
87
TM phát bóng
83
TM Phản xạ
87
Tốc độ
51
TM chọn vị trí
85
Tốc độ
50
Tăng tốc
54
Dứt điểm
10
Lực sút
35
Sút xa
15
Chọn vị trí
11
Vô lê
19
Penalty
21
Chuyền ngắn
50
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
17
Chuyền dài
35
Đá phạt
10
Sút xoáy
10
Rê bóng
12
Giữ bóng
35
Khéo léo
58
Thăng bằng
64
Phản ứng
84
Kèm người
18
Lấy bóng
12
Cắt bóng
25
Đánh đầu
12
Xoạc bóng
11
Sức mạnh
67
Thể lực
40
Quyết đoán
25
Nhảy
75
Bình tĩnh
61
TM đổ người
86
TM bắt bóng
87
TM phát bóng
83
TM phản xạ
87
TM chọn vị trí
85
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
NEC Nijmegen
|
|
| 2024~ |
UD Las Palmas
|
|
| 2024~2025 |
UD Las Palmas
|
|
| 2022~ |
NEC Nijmegen
|
|
| 2022~2024 |
NEC Nijmegen
|
|
| 2019~ |
Valencia CF
|
|
| 2019~2022 |
Valencia CF
|
|
| 2016~2019 |
FC Barcelona
|
|
| 2013~2015 | 용 아약스 | |
| 2011~2016 |
Ajax
|
|
| 2010~2011 |
NEC Nijmegen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia