98
GK
J. Cillessen
17
95
37
40
39
39
46
45
41
42
42
34
34
36
36
37
37
34
TM Đổ người
96
TM bắt bóng
96
TM phát bóng
89
TM Phản xạ
96
Tốc độ
61
TM chọn vị trí
94
Tốc độ
61
Tăng tốc
63
Dứt điểm
15
Lực sút
43
Sút xa
16
Chọn vị trí
12
Vô lê
20
Penalty
22
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
23
Chuyền dài
47
Đá phạt
31
Sút xoáy
16
Rê bóng
13
Giữ bóng
43
Khéo léo
63
Thăng bằng
66
Phản ứng
96
Kèm người
19
Lấy bóng
13
Cắt bóng
26
Đánh đầu
23
Xoạc bóng
12
Sức mạnh
74
Thể lực
41
Quyết đoán
34
Nhảy
83
Bình tĩnh
67
TM đổ người
96
TM bắt bóng
96
TM phát bóng
89
TM phản xạ
96
TM chọn vị trí
94
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
NEC Nijmegen
|
|
| 2024~ |
UD Las Palmas
|
|
| 2024~2025 |
UD Las Palmas
|
|
| 2022~ |
NEC Nijmegen
|
|
| 2022~2024 |
NEC Nijmegen
|
|
| 2019~ |
Valencia CF
|
|
| 2019~2022 |
Valencia CF
|
|
| 2016~2019 |
FC Barcelona
|
|
| 2013~2015 | 용 아약스 | |
| 2011~2016 |
Ajax
|
|
| 2010~2011 |
NEC Nijmegen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia