81
CB
Nacho Fernández
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nacho Fernández
CB
81
LB
80
RB
80
180cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
58
59
60
60
65
60
75
64
64
78
78
77
77
75
75
78
Tốc độ
73
Sút
39
Chuyền bóng
65
Rê bóng
63
Phòng thủ
78
Thể chất
76
Tốc độ
77
Tăng tốc
69
Dứt điểm
35
Lực sút
55
Sút xa
31
Chọn vị trí
39
Vô lê
40
Penalty
47
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
54
Tạt bóng
69
Chuyền dài
61
Đá phạt
39
Sút xoáy
55
Rê bóng
55
Giữ bóng
76
Khéo léo
60
Thăng bằng
67
Phản ứng
77
Kèm người
73
Lấy bóng
83
Cắt bóng
79
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
77
Thể lực
76
Quyết đoán
76
Nhảy
79
Bình tĩnh
71
TM đổ người
17
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
15
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2013~ |
Real Madrid
|
|
| 2013~2024 |
Real Madrid
|
|
| 2011~2024 |
Real Madrid
|
|
| 2010~2013 | 카스티야 | |
| 2009~2013 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia