74
CB
Nacho Fernández
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nacho Fernández
CB
74
LB
72
RB
72
180cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
51
53
55
55
60
55
69
58
58
71
71
69
69
69
69
71
Tốc độ
63
Sút
32
Chuyền bóng
59
Rê bóng
61
Phòng thủ
72
Thể chất
70
Tốc độ
68
Tăng tốc
59
Dứt điểm
28
Lực sút
48
Sút xa
24
Chọn vị trí
32
Vô lê
33
Penalty
40
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
47
Tạt bóng
62
Chuyền dài
59
Đá phạt
32
Sút xoáy
48
Rê bóng
56
Giữ bóng
70
Khéo léo
57
Thăng bằng
67
Phản ứng
72
Kèm người
72
Lấy bóng
73
Cắt bóng
72
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
70
Thể lực
70
Quyết đoán
71
Nhảy
73
Bình tĩnh
66
TM đổ người
10
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
8
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2013~ |
Real Madrid
|
|
| 2013~2024 |
Real Madrid
|
|
| 2011~2024 |
Real Madrid
|
|
| 2010~2013 | 카스티야 | |
| 2009~2013 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé